round trip
Định nghĩa
Danh từ: "round trip" (chuyến khứ hồi) chỉ một hành trình đi đến một nơi nào đó và quay trở lại điểm xuất phát, thường được dùng trong bối cảnh du lịch, vận tải hoặc lịch trình.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một vé khứ hồi từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh.)
- (Chuyến khứ hồi đến sân bay mất khoảng hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a round trip flight": chuyến bay khứ hồi.
- She booked a round trip flight to Paris for the holiday. (Cô ấy đã đặt một chuyến bay khứ hồi đến Paris cho kỳ nghỉ.)
- "round trip distance": khoảng cách khứ hồi.
- The round trip distance from my house to the beach is 20 kilometers. (Khoảng cách khứ hồi từ nhà tôi đến bãi biển là 20 km.)
Biến thể và từ gần giống
- Round-trip (tính từ): thuộc về khứ hồi (thường dùng trước danh từ).
- We need a round-trip bus pass. (Chúng tôi cần một thẻ xe buýt khứ hồi.)
- One-way trip (danh từ): chuyến một chiều (trái nghĩa với "round trip").
- A one-way trip is cheaper but you need another ticket to return. (Chuyến một chiều rẻ hơn nhưng bạn cần vé khác để quay lại.)
Từ đồng nghĩa
- Return journey: hành trình trở về.
- There-and-back trip: chuyến đi và về.
Thành ngữ liên quan
- "Round trip" không có thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như "round trip time" (thời gian khứ hồi) trong công nghệ thông tin.
- The round trip time for data packets was very low. (Thời gian khứ hồi của các gói dữ liệu rất thấp.)